translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cảm hứng" (1件)
cảm hứng
play
日本語 インスピレーション
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cảm hứng" (1件)
truyền cảm hứng
play
日本語 インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cảm hứng" (3件)
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
キャプテンはチーム全体を鼓舞した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)