menu_book
見出し語検索結果 "cảm hứng" (1件)
日本語
名インスピレーション
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "cảm hứng" (1件)
日本語
動インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
format_quote
フレーズ検索結果 "cảm hứng" (2件)
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)