ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cảm hứng" (1件)
cảm hứng

日本語
名インスピレーション
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
類語検索結果 "cảm hứng" (1件)
truyền cảm hứng

日本語
動インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
フレーズ検索結果 "cảm hứng" (4件)
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
キャプテンはチーム全体を鼓舞した。
The Odyssey lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.
「オデッセイ」はギリシャ神話からインスピレーションを得ている。
