menu_book
見出し語検索結果 "cảm hứng" (1件)
日本語
名インスピレーション
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "cảm hứng" (1件)
日本語
動インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
format_quote
フレーズ検索結果 "cảm hứng" (3件)
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
キャプテンはチーム全体を鼓舞した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)